movie projector

movie projector

A teacher sets up the movie projector in the classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Máy chiếu phim (movie projector) một thiết bị -điện tử dùng để chiếu các khung hình liên tiếp từ một cuộn phim lên màn hình, tạo ra hiệu ứng chuyển động (phim ảnh). Thiết bị này hoạt động bằng cách đưa phim qua một nguồn sáng mạnh hệ thống thấu kính, phóng to hình ảnh lên màn chiếu.

dụ sử dụng
  • (Máy chiếu phim kêu ồn ào khi chiếu bộ phim đen trắng.)
  • (Chúng ta cần lau ống kính của máy chiếu phim trước buổi chiếu.)
  • (Máy chiếu phim bị hỏng giữa lúc cao trào của bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a movie projector": lắp đặt máy chiếu phim.
    • The technician spent an hour setting up the movie projector for the outdoor cinema. (Kỹ thuật viên đã mất một giờ để lắp đặt máy chiếu phim cho rạp chiếu ngoài trời.)
  • "movie projector bulb": bóng đèn của máy chiếu phim.
    • The movie projector bulb burned out after 500 hours of use. (Bóng đèn của máy chiếu phim đã cháy sau 500 giờ sử dụng.)
  • "movie projector reel": cuộn phim của máy chiếu.
    • He carefully threaded the movie projector reel to avoid tearing the film. (Anh ấy cẩn thận luồn cuộn phim vào máy chiếu để tránh làm rách phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Projector (danh từ): máy chiếu (nói chung, có thể chiếu hình ảnh từ nhiều nguồn khác nhau như slide, video).
    • The classroom has a digital projector for presentations. (Lớp học máy chiếu kỹ thuật số để thuyết trình.)
  • Film projector (danh từ): máy chiếu phim (từ đồng nghĩa với movie projector, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The film projector needs a new sprocket wheel. (Máy chiếu phim cần một bánh răng mới.)
  • Digital cinema projector (danh từ): máy chiếu phim kỹ thuật số (loại hiện đại không dùng cuộn phim nhựa).
    • Modern theaters use digital cinema projectors for better image quality. (Các rạp chiếu hiện đại sử dụng máy chiếu phim kỹ thuật số để chất lượng hình ảnh tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Film projector: máy chiếu phim (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Cinema projector: máy chiếu rạp phim (nhấn mạnh vào mục đích sử dụng trong rạp).
  • Motion picture projector: máy chiếu phim chuyển động (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Project onto: chiếu lên (một bề mặt).
    • The movie projector projects the image onto the white screen. (Máy chiếu phim chiếu hình ảnh lên màn hình trắng.)
  • Run through: chạy qua (phim qua máy chiếu).
    • The technician ran the film through the movie projector to check for damage. (Kỹ thuật viên chạy cuộn phim qua máy chiếu để kiểm tra hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Projector's beam": tia sáng của máy chiếu (thường dùng để chỉ ánh sáng chiếu từ máy).
    • The projector's beam was so bright it illuminated the dust particles in the air. (Tia sáng của máy chiếu phim sáng đến nỗi chiếu các hạt bụi trong không khí.)
  • "To thread a projector": luồn phim vào máy chiếu (hành động kỹ thuật).
    • Learning to thread a movie projector was a skill every cinema usher had. (Học cách luồn phim vào máy chiếu một kỹ năng mọi nhân viên rạp chiếu phim đều .)